andromeda galaxy

andromeda galaxy

The Andromeda galaxy appears as a faint smudge in the night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thiên Andromeda (Andromeda Galaxy): Một thiên xoắn ốc nằm trong chòm sao Andromeda, có thể nhìn thấy bằng mắt thường từ Trái Đất. Đây thiên lớn nhất sáng nhất trong Nhóm Địa phương (Local Group), nơi chứa Dải Ngân Hà (Milky Way) của chúng ta.

dụ sử dụng
  • (Thiên Andromeda cách Trái Đất khoảng 2,5 triệu năm ánh sáng.)
  • (Các nhà thiên văn nghiệp thường quan sát Thiên Andromeda vào những đêm tối trời quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Andromeda Galaxy is approaching the Milky Way": Thiên Andromeda đang tiến gần Dải Ngân Hà, dự kiến sẽ va chạm với trong khoảng 4,5 tỷ năm nữa.

    • The Andromeda Galaxy is approaching the Milky Way at a speed of about 110 kilometers per second. (Thiên Andromeda đang tiến gần Dải Ngân Hà với tốc độ khoảng 110 km/giây.)
  • "the Andromeda Galaxy is also known as M31": Thiên Andromeda còn được gọi là M31 trong danh mục Messier.

    • In astronomical catalogs, the Andromeda Galaxy is listed as M31. (Trong các danh mục thiên văn, Thiên Andromeda được liệt kê M31.)
Biến thể từ gần giống
  • Andromeda (n): Chòm sao Andromeda, nơi thiên này tọa lạc.

    • The constellation Andromeda is named after a princess in Greek mythology. (Chòm sao Andromeda được đặt theo tên một công chúa trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Galaxy (n): Thiên , một hệ thống khổng lồ gồm các ngôi sao, bụi khí.

    • Our Milky Way is just one of billions of galaxies in the universe. (Dải Ngân Hà của chúng ta chỉ một trong số hàng tỷ thiên trong vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • M31: Ký hiệu thiên văn của Thiên Andromeda.
  • Great Andromeda Nebula: Tên gọi lịch sử trước khi được xác nhận một thiên riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look up at: nhìn lên (thường dùng khi quan sát bầu trời).

    • You can look up at the Andromeda Galaxy with binoculars on a clear night. (Bạn có thể nhìn lên Thiên Andromeda bằng ống nhòm vào một đêm trời quang.)
  • Point toward: chỉ về hướng (dùng khi mô tả vị trí).

    • The telescope was pointed toward the Andromeda Galaxy for observation. (Kính thiên văn đã được hướng về Thiên Andromeda để quan sát.)
Thành ngữ liên quan
  • A galaxy far, far away: Một thiên hà xa xôi (thường dùng trong văn hóa đại chúng, như phim Star Wars, để chỉ một nơi rất xa xôi).
    • Though not as famous as the one from Star Wars, the Andromeda Galaxy is a real "galaxy far, far away." (Mặc dù không nổi tiếng như trong Star Wars, Thiên Andromeda một "thiên hà xa xôi" thật.)